Viêm gan C thường diễn biến âm thầm nhưng có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị; chủ động xét nghiệm giúp phát hiện bệnh sớm.

Viêm gan C là bệnh nhiễm trùng do virus viêm gan C (HCV) gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến gan. Virus lây truyền khi máu của người nhiễm HCV xâm nhập vào cơ thể người khác.

Viêm gan C có thể diễn biến theo hai giai đoạn:

  • Viêm gan C cấp tính: Xảy ra trong khoảng 6 tháng đầu sau khi nhiễm HCV. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Khoảng 30% người nhiễm có thể tự đào thải virus trong thời gian này mà không cần điều trị, trong khi khoảng 70% tiến triển thành nhiễm HCV mạn tính.
  • Viêm gan C mạn tính: Xảy ra khi virus tiếp tục tồn tại trong cơ thể sau giai đoạn cấp tính. Nếu không được điều trị, nhiễm HCV mạn tính có thể gây viêm và tổn thương gan kéo dài, từ đó dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan.

Tại Việt Nam, theo số liệu Bộ Y tế, ước tính có khoảng 907.000 người mắc viêm gan C, nhưng chỉ khoảng 59.700 người được chẩn đoán. Trong số này, khoảng 12.900 người được điều trị và 12.500 người đã được điều trị khỏi.

Những con số này cho thấy nhiều người nhiễm HCV chưa được phát hiện, đặc biệt ở nhóm có nguy cơ cao nhưng chưa chủ động xét nghiệm.

Ai có nguy cơ mắc viêm gan C?

Do HCV lây truyền chủ yếu qua đường máu, nguy cơ nhiễm virus cao hơn ở người từng tiêm chích ma túy hoặc dùng chung kim tiêm, từng được truyền máu hoặc ghép tạng trước khi việc sàng lọc HCV được áp dụng rộng rãi.

Người thực hiện xăm hình, xỏ khuyên hoặc thủ thuật y tế bằng dụng cụ không được vô khuẩn đúng cách, nhân viên y tế bị kim tiêm nhiễm máu gây phơi nhiễm cũng có nguy cơ.

Ngoài ra, người dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng với người nhiễm HCV, quan hệ có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HCV cũng có thể mắc bệnh.

HCV không lây qua những tiếp xúc thông thường như ôm, hôn, bắt tay, ăn chung hoặc sử dụng chung dụng cụ ăn uống.

Viêm gan C thường không có triệu chứng rõ ràng

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm gan C thường diễn biến âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Phần lớn người nhiễm HCV không có triệu chứng; khi xuất hiện, các biểu hiện thường không đặc hiệu và dễ bị bỏ qua.

Ở giai đoạn cấp tính:

  • Mệt mỏi, chán ăn.
  • Sốt nhẹ.
  • Buồn nôn, đau bụng.
  • Đau khớp hoặc đau cơ.
  • Nước tiểu sẫm màu.
  • Phân nhạt màu.
  • Vàng da, vàng mắt.

Vàng da, vàng mắt có thể là dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan ở người mắc viêm gan C, đặc biệt khi bệnh đã tiến triển.

Khi bệnh tiến triển và gan bị tổn thương:

  • Mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Ngứa da.
  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu.
  • Phù chân, chướng bụng do tích tụ dịch.
  • Vàng da, vàng mắt.

Ở giai đoạn bệnh gan nặng, người bệnh có thể lú lẫn, buồn ngủ nhiều hoặc thay đổi ý thức, đây có thể là biểu hiện của bệnh não gan và cần được cấp cứu.

Do viêm gan C thường không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn sớm, xét nghiệm là cách quan trọng để phát hiện nhiễm HCV. Người có yếu tố nguy cơ nên chủ động kiểm tra thay vì chờ xuất hiện triệu chứng.

Làm gì để phòng viêm gan C?

Hiện chưa có vaccine phòng viêm gan C. Vì vậy, phòng ngừa lây nhiễm HCV chủ yếu dựa vào việc hạn chế tiếp xúc với máu có virus.

Mọi người không nên dùng chung kim tiêm, bơm kim tiêm hoặc các dụng cụ có khả năng tiếp xúc với máu. Các cơ sở y tế cần tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, sử dụng dụng cụ vô khuẩn và bảo đảm an toàn trong tiêm, truyền máu.

Khi xăm hình hoặc xỏ khuyên, nên lựa chọn cơ sở uy tín, sử dụng dụng cụ vô khuẩn và không tái sử dụng kim hoặc dụng cụ có nguy cơ dính máu.

Các vật dụng cá nhân như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, dụng cụ cắt móng cũng không nên dùng chung, bởi chúng có thể gây tổn thương da hoặc niêm mạc và tạo điều kiện cho virus lây truyền qua máu.

Những người có nguy cơ phơi nhiễm với HCV nên chủ động xét nghiệm. Phát hiện và điều trị sớm không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người bệnh mà còn góp phần hạn chế nguồn lây trong cộng đồng.

Viêm gan C có thể chữa khỏi

Viêm gan C hiện có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA). Theo WHO, các phác đồ DAA có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV.

Bệnh nhân điều trị viêm gan tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Ảnh: Đinh Hà.

Để xác định tình trạng nhiễm, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm kháng thể kháng HCV (anti-HCV). Nếu kết quả dương tính, cần làm thêm xét nghiệm HCV RNA để xác định virus còn tồn tại trong máu hay không.

Anti-HCV dương tính không đồng nghĩa người bệnh đang nhiễm HCV hoạt động, bởi một số người có thể tự loại bỏ virus nhưng kháng thể vẫn tồn tại. Khi xác định nhiễm HCV, người bệnh cần được đánh giá tình trạng gan để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và không nên tự mua, sử dụng thuốc.

Sau điều trị, người bệnh cần xét nghiệm theo lịch hẹn để đánh giá đáp ứng và xác định virus đã được loại bỏ. Tuy nhiên, người từng khỏi viêm gan C vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục tiếp xúc với nguồn lây.

Bên cạnh điều trị, người mắc viêm gan C nên hạn chế hoặc tránh rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và theo dõi sức khỏe gan. Chủ động xét nghiệm khi có nguy cơ, phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ giúp giảm nguy cơ tổn thương gan lâu dài.