Đái tháo đường thai kỳ thường cải thiện sau khi sinh, nhưng không đồng nghĩa nguy cơ rối loạn chuyển hóa biến mất.

Nguy cơ bệnh vẫn kéo dài sau sinh

Đái tháo đường thai kỳ là một trong những rối loạn chuyển hóa thường gặp ở phụ nữ mang thai. Sau khi sinh, khi bánh nhau được sổ ra, đường huyết của phần lớn sản phụ có thể trở về mức bình thường.

Tuy nhiên, nguy cơ mắc các rối loạn chuyển hóa về lâu dài vẫn tồn tại. Theo các tài liệu y khoa được WHO và Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) đề cập, phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ phát triển thành đái tháo đường type 2 cao hơn khoảng 7-10 lần so với phụ nữ không từng mắc bệnh.

Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý trong 5-10 năm sau sinh. Vì vậy, việc kiểm soát cân nặng, chế độ ăn, hoạt động thể lực và theo dõi đường huyết sau sinh có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ bệnh tiến triển.

Tiểu đường thai kỳ qua đi sau sinh không có nghĩa nguy cơ bệnh đã chấm dứt. Ảnh: Magnific.

Một trong những yếu tố có thể mang lại lợi ích cho cả mẹ và trẻ là nuôi con bằng sữa mẹ.

Cho con bú giúp mẹ tiêu hao nhiều năng lượng

ThS.BS Trịnh Hồng Sơn, Giám đốc Trung tâm Giáo dục truyền thông dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng, cho biết sản xuất sữa là quá trình tiêu hao năng lượng đáng kể của cơ thể người mẹ.

Mỗi ngày, quá trình tạo sữa có thể tiêu tốn khoảng 400-500 kcal. Đây là nguồn tiêu hao năng lượng đáng kể, góp phần giúp cơ thể người mẹ sử dụng lượng năng lượng dự trữ tích lũy trong thai kỳ, đồng thời hỗ trợ kiểm soát cân nặng sau sinh.

Việc kiểm soát cân nặng đặc biệt có ý nghĩa với phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ, bởi thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ đái tháo đường type 2.

Không chỉ tiêu hao năng lượng, quá trình tiết sữa còn liên quan trực tiếp đến chuyển hóa glucose. Tuyến vú sử dụng glucose từ máu của người mẹ để tổng hợp lactose - loại đường chủ yếu trong sữa mẹ. Qua đó, cơ thể tiếp tục sử dụng một phần glucose cho quá trình sản xuất sữa.

Cho con bú cũng đi kèm những thay đổi về hormone và chuyển hóa sau sinh, có thể hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin. Khi cơ thể nhạy cảm hơn với insulin, glucose được đưa từ máu vào tế bào hiệu quả hơn, từ đó góp phần kiểm soát đường huyết.

Một số nghiên cứu quan sát cho thấy phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ và duy trì cho con bú có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 thấp hơn so với những người không cho con bú.

Tuy nhiên, mức độ giảm nguy cơ không giống nhau giữa các nghiên cứu và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian cho con bú, cân nặng, chế độ ăn uống, mức độ vận động và lối sống của mỗi người.

Do đó, nuôi con bằng sữa mẹ không nên được xem là biện pháp duy nhất để phòng đái tháo đường type 2.

Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ vẫn cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý, tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng và kiểm tra đường huyết định kỳ theo khuyến cáo của nhân viên y tế.

Việc theo dõi này giúp phát hiện sớm tình trạng tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.