![]() |
Gan nhiễm mỡ có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Ảnh: Shutterstock. |
Trong cuốn sách Cơ thể người - Chuyến du hành đến mọi bộ phận của chúng ta (NXB Thế Giới - Omega+), tác giả Bill Bryson viết rằng cơ thể con người có thể duy trì sự sống và bảo vệ chúng ta ngay cả khi chúng ta làm nhiều điều không có lợi cho sức khỏe.
Hàng tỷ tế bào liên tục hoạt động, sửa chữa những tổn thương và duy trì các chức năng thiết yếu. Tuy nhiên, cơ thể không hoàn hảo. Một số cơ quan có khả năng tự phục hồi đáng kinh ngạc, trong khi những bộ phận khác khó có thể trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị tổn thương.
Điều này phù hợp trong các nhận định khoa học. Theo Time of India, TS Satyendra Katewa, khoa Huyết học - Ung thư & Ghép tủy, Ung thư Nhi khoa, Bệnh viện Đa khoa Cao cấp Max (Ấn Độ), cho biết thực tế, khả năng tự chữa lành của cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ khả năng phân chia và thay thế tế bào đến cấu trúc mô, nguồn cung cấp máu và mức độ tổn thương.
Trong đó, gan có thể tái tạo một phần đáng kể mô đã mất, nhưng điều đó không có nghĩa cơ quan này miễn nhiễm với bệnh tật.
Tuy nhiên, khả năng tự tái tạo ấn tượng ấy không đủ để giúp gan miễn nhiễm trước những căn bệnh mạn tính. Trong đó, mối đe dọa ngày càng lớn là gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa.
Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD), trước đây được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, ảnh hưởng đến khoảng 30% dân số toàn cầu. Đặc trưng của bệnh là tình trạng chất béo tích tụ trong gan.
![]() |
Mẫu máu trắng đục bất thường ở một bệnh nhân 40 tuổi cảnh báo tình trạng tăng triglycerid máu nghiêm trọng, đồng thời giúp bác sĩ phát hiện tổn thương gan và gan nhiễm mỡ. Ảnh: Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Khê. |
Mặc dù tình trạng này không nhất thiết gây tổn thương hoặc bệnh lý ngay lập tức, về lâu dài, nó có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như xơ hóa gan (hình thành mô sẹo trong gan), xơ gan (sẹo gan tiến triển nặng, cuối cùng có thể dẫn đến suy gan), bệnh tim mạch, suy giảm chức năng thận và nhiều vấn đề sức khỏe khác.
Trong nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Nature Communications, các nhà khoa học do nhóm nghiên cứu tại Mayo Clinic (Mỹ) dẫn đầu đã đưa ra bằng chứng cho thấy MASLD không nên được xem là một bệnh lý đồng nhất mà có thể được phân thành 5 thể khác nhau.
Việc phân loại chi tiết này có ý nghĩa quan trọng hơn nhiều người nghĩ, bởi nó giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn các lựa chọn điều trị cũng như nguy cơ sức khỏe trong tương lai của từng bệnh nhân. Phương pháp phân chia thành các nhóm nhỏ tương tự cũng đã được áp dụng đối với nhiều bệnh lý khác.
"Điều đang dần hình thành là một phương pháp giúp xác định có hệ thống những nhóm bệnh nhân có đặc điểm khác biệt và mang ý nghĩa lâm sàng trong các bệnh lý phức tạp", nhà tin sinh học Eric Klee, thuộc Mayo Clinic, cho biết. "Phương pháp này giúp chúng ta lập bản đồ bệnh lý phức tạp với độ chính xác cao hơn, từ đó có thể dự đoán diễn biến bệnh và can thiệp trước khi những tổn thương nghiêm trọng nhất xảy ra".
5 thể bệnh gan nhiễm mỡ khác nhau
Để xác định 5 thể bệnh, các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu y tế của 1.532 bệnh nhân, sau đó kiểm chứng kết quả phân nhóm trên 3.070 bệnh nhân khác. Nhóm nghiên cứu sử dụng các mô hình tính toán nhằm tìm kiếm những dấu hiệu sinh học tiềm ẩn có xu hướng xuất hiện cùng nhau ở từng nhóm bệnh nhân.
Dữ liệu được sử dụng để phân loại bao gồm giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), các dấu ấn sinh học trong máu liên quan đến tổn thương gan và nhiều tình trạng sức khỏe đi kèm như tăng huyết áp, béo phì và cholesterol cao.
Nhà tin sinh học Shulan Tian, thuộc Mayo Clinic, giải thích khi dữ liệu lâm sàng và dữ liệu gene được phân tích đồng thời trên quy mô lớn, các nhà khoa học có thể phát hiện những mô hình tiến triển bệnh vốn khó nhận thấy trước đây.
Kết quả phân tích xác định 5 thể bệnh MASLD, được ký hiệu từ C1 đến C5. Sau đó, các nhà nghiên cứu tiếp tục theo dõi bệnh nhân trong thời gian lên đến 10 năm để đánh giá mối liên hệ giữa từng thể bệnh với những vấn đề sức khỏe xuất hiện về sau.
Mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt. Chẳng hạn, nhóm C1 chiếm khoảng 30% số người tham gia nghiên cứu, chủ yếu gồm những bệnh nhân lớn tuổi không bị béo phì. Nhóm này có tỷ lệ mắc ung thư gan và phải ghép gan tương đối cao.
![]() |
Các giai đoạn tổn thương gan. Đồ họa: P.Mai. |
Trong khi đó, nhóm C5 chiếm khoảng 9% tổng số bệnh nhân. Yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể ở nhóm này, ảnh hưởng đến cả nguy cơ phát triển MASLD lẫn khả năng xuất hiện các biến chứng liên quan.
Các nhóm bệnh nhân cũng có mức độ nguy cơ khác nhau đối với bệnh tim, suy gan, ung thư và nhu cầu ghép gan. Điều này cho thấy việc phân loại bệnh nhân thành các nhóm riêng biệt có thể giúp xây dựng phương pháp điều trị phù hợp hơn.
Trong bài báo khoa học, nhóm nghiên cứu nhận định kết quả đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về tính không đồng nhất của MASLD, đồng thời mở ra cơ hội phát triển các liệu pháp điều trị cá thể hóa.
"Việc phân chia bệnh nhân thành những nhóm có đặc điểm tương đồng hơn có thể tạo nền tảng cho phương pháp chăm sóc y tế phù hợp với từng người", các nhà nghiên cứu nhận định.
Mở ra hướng điều trị cá thể hóa bệnh gan nhiễm mỡ
Những phân tích sâu hơn còn phát hiện mối liên hệ giữa một số thể bệnh MASLD với các tình trạng như trầm cảm và ngưng thở khi ngủ. Đây là những mối liên hệ cần được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai, đồng thời cho thấy sức khỏe của gan có liên quan mật thiết đến nhiều hoạt động của cơ thể.
Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh 5 thể bệnh vừa được xác định vẫn cần trải qua những nghiên cứu kiểm chứng nghiêm ngặt hơn trên các nhóm dân số lớn và đa dạng hơn. Dù vậy, những kết quả ban đầu được đánh giá là đầy triển vọng.
Một hướng nghiên cứu tiếp theo là đánh giá tác động của các phương pháp điều trị khác nhau đối với kết quả sức khỏe của từng nhóm MASLD. Điều này có thể giúp hoàn thiện cách phân loại bệnh và phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn.
Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa Konstantinos Lazaridis, thuộc Mayo Clinic, nhận định đây chính là dạng hiểu biết mà các nghiên cứu gene quy mô lớn hướng đến.
Theo ông, khi kết hợp dữ liệu di truyền với thông tin lâm sàng chi tiết từ những quần thể lớn, các nhà khoa học có thể bắt đầu định nghĩa lại bệnh tật theo những cách có tác động trực tiếp đến việc chăm sóc bệnh nhân.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học Nature Communications.


