Định kiến về năm Bính Ngọ từng khiến người Nhật ngại sinh con gái
Tại Nhật Bản, Bính Ngọ từng gắn với một quan niệm dân gian kéo dài hàng thế kỷ. Đáng chú ý, định kiến này chủ yếu nhắm vào những bé gái. Người ta cho rằng phụ nữ sinh năm Bính Ngọ thường nóng nảy, bướng bỉnh, khó có hôn nhân thuận lợi, thậm chí có thể mang đến những điều không may cho cha và chồng.
Niềm tin này từng ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định sinh con của người Nhật, thậm chí khiến tỷ lệ sinh giảm mạnh vào những năm Bính Ngọ.
Quan niệm dân gian tác động đến tỷ lệ sinh
Người Nhật gọi năm Bính Ngọ là “hinoe uma”. Quan niệm về những cô gái sinh năm này có liên quan đến câu chuyện về Yaoya Oshichi, một thiếu nữ sống tại Edo (Tokyo ngày nay) vào thế kỷ XVII.
Theo truyền thuyết, Oshichi đem lòng yêu một người làm việc tại đền chùa. Sau khi bị chia cách với người mình yêu, cô đã phóng hỏa với hy vọng có thể gặp lại anh. Oshichi sau đó bị xử tử vì tội phóng hỏa.
Câu chuyện này càng củng cố quan niệm rằng phụ nữ sinh năm Bính Ngọ có tính cách dữ dội, khó kiểm soát. Dù câu chuyện xảy ra từ hàng trăm năm trước, định kiến vẫn tồn tại trong xã hội Nhật Bản.
Số liệu về tỷ lệ sinh cho thấy ảnh hưởng của quan niệm này không hoàn toàn mang tính tượng trưng. Trong hai năm Bính Ngọ 1846 và 1906, số trẻ được sinh ra tại Nhật Bản giảm khoảng 6-8% so với những năm liền trước và sau đó. Đến năm 1966, mức giảm còn rõ rệt hơn. Tỷ lệ sinh tại Nhật Bản trong năm này giảm khoảng 21-24% so với các năm xung quanh.
Đây cũng là thời điểm các biện pháp tránh thai và phá thai trở nên phổ biến hơn, khiến việc chủ động lựa chọn thời điểm sinh con trở nên dễ dàng hơn trước. Điều đáng chú ý là dù số trẻ sinh ra giảm mạnh, những phụ nữ thực sự sinh vào năm Bính Ngọ lại không cho thấy những bất lợi rõ rệt như định kiến từng gán cho họ.
Những cô gái Bính Ngọ thực sự có bất lợi?
Hiroyuki Yamada, giáo sư Khoa Kinh tế, Đại học Keio, Nhật Bản, đã nghiên cứu vấn đề này. Ông cho rằng phụ nữ sinh năm Bính Ngọ là một trường hợp đặc biệt để đánh giá tác động của mê tín đối với hành vi sinh con.
Trong nghiên cứu công bố năm 2013 trên Review of Economics of the Household, Yamada phân tích dữ liệu khảo sát phụ nữ trên toàn Nhật Bản, tập trung vào những người sinh trong giai đoạn 1964-1968. Kết quả cho thấy phụ nữ sinh năm 1966 không gặp bất lợi đáng kể so với những phụ nữ cùng thế hệ.
Họ không có sự khác biệt rõ rệt về cơ hội kết hôn, trình độ học vấn hay khả năng chi tiêu sau khi lập gia đình. Nói cách khác, dù định kiến về phụ nữ Bính Ngọ đủ mạnh để tác động đến số lượng trẻ được sinh ra tại Nhật Bản, nó dường như không để lại dấu ấn đáng kể trong cuộc sống của chính những người phụ nữ sinh năm này.
Vậy tại sao lại có sự khác biệt giữa định kiến và thực tế?
Hôn nhân sắp đặt dần nhường chỗ cho tình yêu
Vào những năm 1960, thời điểm những em bé Bính Ngọ năm 1966 được sinh ra, hôn nhân sắp đặt chiếm gần một nửa số cuộc hôn nhân đầu tiên tại Nhật Bản.
Trong bối cảnh đó, cha mẹ có thể lo lắng rằng con gái sinh năm Bính Ngọ sẽ bị gia đình nhà trai hoặc người mai mối đánh giá không tốt. Việc không sinh con gái trong năm này vì thế được xem như một cách để tránh những bất lợi cho con trong tương lai.
Tuy nhiên, đến những năm 1990, khi những phụ nữ sinh năm 1966 bước vào độ tuổi kết hôn, xã hội Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Khoảng 80% các cuộc hôn nhân đầu tiên khi đó là hôn nhân xuất phát từ tình yêu.
Theo Yamada, khi hôn nhân không còn phụ thuộc nhiều vào mai mối và sự đánh giá của gia đình hai bên, yếu tố con giáp cũng mất dần vai trò.
“Ảnh hưởng của quan niệm Bính Ngọ đối với hành vi sinh con năm 1966 có thể được lý giải bởi tỷ lệ hôn nhân sắp đặt cao vào thời điểm đó. Cha mẹ lo lắng rằng con gái của họ có thể gặp khó khăn khi kết hôn trong tương lai”, Yamada nói.
Năm 2026 đánh dấu một chu kỳ Bính Ngọ mới. Trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng tỷ lệ sinh thấp, câu hỏi đặt ra là liệu quan niệm về “năm Ngựa lửa” có tiếp tục ảnh hưởng đến quyết định sinh con hay không. Theo Yamada, điều này khó có thể dự đoán chỉ dựa vào những gì từng xảy ra năm 1966.
Một mặt, xã hội Nhật Bản hiện đại đã có nhiều thay đổi. Hôn nhân sắp đặt không còn giữ vai trò như trước, trong khi nhận thức của người dân về các quan niệm mê tín cũng có thể đã khác.
Mặt khác, công nghệ y tế hiện đại, đặc biệt là siêu âm, giúp cha mẹ biết giới tính thai nhi trước khi sinh. Điều này có thể khiến những quan niệm liên quan đến giới tính và năm sinh tiếp tục tác động đến quyết định của một bộ phận gia đình.
Không chỉ Nhật Bản, con giáp cũng từng tạo ra những biến động về tỷ lệ sinh tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á.
Tại Hong Kong, số trẻ sinh ra tăng mạnh vào các năm 1988 và 2000, đều là năm Thìn – con giáp được coi là may mắn và mạnh mẽ. Đài Loan cũng ghi nhận những đợt tăng tỷ lệ sinh trong các năm Thìn kể từ năm 1976. Tại Trung Quốc, số trẻ sinh ra trong các năm Thìn 2012 và 2024 cũng tăng đáng kể dù tỷ lệ sinh chung liên tục giảm trong nhiều năm.
Giáo sư Yamada cho rằng yếu tố quyết định đối với năm 2026 có thể không nằm ở bản thân con giáp mà ở mức độ người dân biết và tin vào quan niệm về Bính Ngọ.
“Nếu cha mẹ ngày nay biết rằng những phụ nữ sinh năm 1966 không gặp bất lợi đáng kể so với những người cùng thế hệ, họ có thể không còn quá lo ngại khi sinh con gái trong năm Bính Ngọ”, ông nhận định.
Từ một quan niệm dân gian từng khiến tỷ lệ sinh của Nhật Bản giảm mạnh, câu chuyện về năm Bính Ngọ cho thấy một điều đáng chú ý: niềm tin văn hóa có thể tác động đến những quyết định rất thực tế của con người, thậm chí để lại dấu ấn trên cả bức tranh dân số. Tuy nhiên, khi xã hội thay đổi, chính những định kiến ấy cũng có thể dần mất đi sức ảnh hưởng.
Phòng ngừa bệnh trĩ ở phụ nữ mang thai
Không ít phụ nữ gặp phải bệnh trĩ trong thai kỳ. Duy trì thói quen lành mạnh và chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ.
Trẻ ngủ bao nhiêu là đủ?
Nhu cầu ngủ thay đổi theo độ tuổi. Trẻ sơ sinh, trẻ mẫu giáo, thanh thiếu niên đều có mốc thời gian ngủ khác nhau để hỗ trợ phát triển thể chất, trí não.
Những điều cha mẹ cần nhớ khi cai sữa cho trẻ
Cai sữa không đơn giản là ngừng cho trẻ bú. Thực hiện quá đột ngột có thể khiến trẻ khó thích nghi, còn mẹ dễ gặp tình trạng căng tức, đau ngực.
Cha mẹ cho con tiền: 2 thời điểm nên mạnh tay, 2 lúc càng cho càng hại
Cha mẹ thường không tiếc tiền cho con, từ chuyện mua nhà, dựng nghiệp đến chăm sóc con nhỏ. Nhưng sau nhiều năm trải nghiệm, không ít người mới nhận ra rằng thương con cũng cần tỉnh táo, đặc biệt khi quyết định trao cho con những khoản tiền lớn.