Trong một khảo sát mới đây trên báo VnExpress với hơn 1.000 người tham gia, có tới 54% số người được hỏi tán thành việc ký hợp đồng tiền hôn nhân, trong khi chỉ có 14% phản đối. Con số này có thể khiến không ít người thuộc thế hệ trước bất ngờ, thậm chí giật mình.
Từ bao đời nay, trong tâm thức của người Việt, hôn nhân luôn được coi là sự kết giao thiêng liêng của hai tâm hồn, nơi "thuận vợ thuận chồng" và mọi tài sản, tâm tư đều hòa chung làm một. Việc nhắc đến tiền bạc, tài sản hay những phương án phân chia trước khi về chung một nhà từng bị coi là hành vi "tính toán", "tính lùi", thậm chí là điềm báo cho sự rạn nứt.
Tuy nhiên, sự áp đảo của con số 54% ủng hộ đã cho thấy một sự dịch chuyển âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ trong tư duy của xã hội hiện đại.

Sự xuất hiện và chấp nhận ngày càng rộng rãi của hợp đồng tiền hôn nhân không phải là một hiện tượng bộc phát hay chạy theo "mốt" ngoại nhập. Nó là sản phẩm tất yếu của quá trình biến đổi kinh tế, xã hội và cấu trúc gia đình tại Việt Nam trong vài thập kỷ qua.
Trước hết, phải nhìn nhận rằng thế hệ trẻ hôm nay bước vào hôn nhân với một vị thế hoàn toàn khác so với các thế hệ đi trước. Họ tự chủ hơn về kinh tế, sở hữu tài sản cá nhân sớm hơn và có ý thức sâu sắc về quyền tự quyết giá trị sống. Khi cá nhân tính được đề cao, sự minh bạch trong các quan hệ dân sự, bao gồm cả quan hệ hôn nhân, trở thành một nhu cầu tự nhiên và chính đáng. Hợp đồng tiền hôn nhân, dưới góc nhìn này, không phải là sự hoài nghi đối phương hay việc chuẩn bị sẵn cho một kịch bản ly hôn bế tắc.
Trái lại, đó là một công cụ ứng xử văn minh giúp hai bên lượng hóa trách nhiệm, làm rõ những kỳ vọng và tạo dựng một khoảng không gian an toàn về mặt tài chính cho cả hai trước khi chính thức bước vào cuộc sống chung đầy thử thách.
Thực tế đời sống xã hội cho thấy, một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự rạn nứt và đổ vỡ của các gia đình trẻ hiện nay chính là những mâu thuẫn xuất phát từ bài toán tài chính. Những tranh cãi âm ỉ về việc ai đóng góp nhiều hơn, tài sản riêng trước khi kết hôn được quản lý ra sao, hay nghĩa vụ tài chính đối với gia đình hai bên thế nào... thường tích tụ theo thời gian và bùng nổ khi gặp sóng gió. Khi không có một sự thống nhất rõ ràng ngay từ đầu, sự nhập nhằng giữa "của anh", "của tôi" và "của chúng ta" dễ dàng trở thành ngòi nổ tàn phá tình cảm.
Do đó, việc ngồi lại cùng nhau thảo luận và ký kết một văn bản pháp lý về tài sản trước khi cưới không làm giảm đi tính lãng mạn của tình yêu. Ngược lại, nó giải phóng cặp đôi khỏi những hoài nghi ngầm ẩn. Sự sòng phẳng, minh bạch ngay từ đầu chính là nền tảng để tình yêu phát triển trên một cơ sở lành mạnh, không bị đè nặng bởi những nỗi lo lắng hay cảm giác bất an vô hình trong quá trình đồng hành.
Nhìn rộng ra, xu hướng này cũng phản ánh sự trưởng thành vượt bậc trong nhận thức pháp lý của người dân Việt Nam hiện đại. Chúng ta đang sống trong một xã hội thượng tôn pháp luật, nơi các quan hệ tài sản ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp với sự xuất hiện của cổ phiếu, bất động sản, doanh nghiệp riêng hay các khoản tài sản thừa kế từ gia đình. Việc chủ động áp dụng các công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi cá nhân, cũng như bảo vệ chính sự ổn định của gia đình, là một bước tiến văn minh. Nó giúp giảm thiểu những tranh chấp kéo dài, những cay đắng và tổn thương không đáng có tại tòa án nếu chẳng may cuộc hôn nhân đi đến hồi kết ngoài mong muốn. Nhìn vào những vụ ly hôn tiêu tốn nhiều công sức, tiền bạc và để lại tổn thương sâu sắc cho con trẻ chỉ vì tranh chấp tài sản, mới thấy việc rạch ròi ngay từ đầu là một sự văn minh và nhân văn cần thiết cho tất cả các bên liên quan.
Tuy nhiên, sự ủng hộ 54% không có nghĩa là xu hướng này đã hoàn toàn cởi bỏ được mọi rào cản văn hóa và tâm lý truyền thống. Con số 14% phản đối cùng một bộ phận lớn những người còn phân vân cho thấy tâm lý e ngại vẫn còn tồn tại dai dẳng trong đời sống xã hội. Nhiều người vẫn lo sợ rằng văn bản pháp lý lạnh lùng sẽ làm chai sạn tình cảm, khiến cuộc hôn nhân trở thành một thương vụ làm ăn không hơn không kém. Sự e ngại này hoàn toàn có lý do của nó, bởi ranh giới giữa sự rạch ròi văn minh và sự sòng phẳng tính toán rất mong mong. Nếu hợp đồng tiền hôn nhân chỉ tập trung vào việc bảo vệ tài sản cá nhân một cách ích kỷ mà quên đi tinh thần chia sẻ, hy sinh và xây dựng gia đình chung, thì chính nó sẽ trở thành mầm mầm chia rẽ ngay từ ngày đầu tiên gắn kết.
Do đó, vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân hợp đồng tiền hôn nhân, mà nằm ở cách thức và thái độ của chúng ta khi tiếp cận nó. Hợp đồng tiền hôn nhân không nên và không bao giờ là một cuộc đàm phán thương lượng hơn thua hay sự đề phòng lẫn nhau. Nó phải là một cuộc trò chuyện chân thành, cởi mở và văn minh giữa hai người cùng nhìn về một hướng tương lai. Đó là cơ hội quý giá để cả hai cùng nhìn nhận lại giá trị bản thân, tôn trọng thành quả lao động của nhau và cùng nhau thiết lập những nguyên tắc ứng xử chung trong gia đình. Khi được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, thấu hiểu và hoàn toàn tự nguyện, bản hợp đồng ấy không phải là sợi dây trói buộc hay rào cản tình cảm, mà là một chiếc "túi khí an toàn" bảo vệ cuộc hôn nhân trước những biến cố bất ngờ của cuộc sống.
Xu hướng ủng hộ hợp đồng tiền hôn nhân ngày càng tăng ở Việt Nam là một dấu hiệu tích cực của quá trình hội nhập và hiện đại hóa văn hóa ứng xử. Nó chứng minh rằng người Việt trẻ đang học cách yêu một cách lý trí hơn, trách nhiệm hơn và thực tế hơn với chính tương lai của mình. Họ không giảm bớt niềm tin vào tình yêu hay giá trị của gia đình, mà đang tích cực tìm kiếm những phương thức bền vững hơn để bảo vệ tình yêu đó trước những áp lực khốc liệt của đời sống hiện đại.
Khi văn hóa ứng xử dựa trên sự minh bạch và tôn trọng pháp luật được định hình, gia đình Việt Nam không yếu đi mà sẽ trở nên vững chắc hơn, lành mạnh hơn.
Thay vì nhìn nhận hợp đồng tiền hôn nhân như một điềm báo của sự tan vỡ, hãy coi đó là một bước trưởng thành cần thiết để mỗi cá nhân vừa giữ được sự tự do, tự chủ, vừa trọn vẹn trách nhiệm và tình yêu thương với người mình đã lựa chọn gắn bó suốt đời.